베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phạm vi" (1)
phạm vi
영어
명사scope, range
Chúng ta cần mở rộng phạm vi tìm kiếm.
We need to expand the search scope.
관련 단어 "phạm vi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phạm vi" (4)
Chúng ta cần mở rộng phạm vi tìm kiếm.
We need to expand the search scope.
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
His range of activity is very wide.
Chính phủ quyết định thu hẹp phạm vi hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước.
The government decided to narrow the scope of state-owned enterprises' operations.
UNCLOS là cơ sở pháp lý duy nhất quy định toàn diện và đầy đủ về phạm vi các quyền được hưởng trên biển.
UNCLOS is the sole legal basis comprehensively and fully regulating the scope of rights enjoyed at sea.
